Kaku Coach
Danh từN1

法ほう案あん

ほうあんhouan

dự luật

EN: bill (law); measure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その法ほう案あんに反はん対たいです。

    Tôi phản đối dự luật đó.

  • その法ほう案あんに賛さん成せいです。

    Tôi đồng tình với dự luật đó.

Thử ngay

法案 nghĩa là gì?