Kaku Coach
Động từN1

弁べん償しょう

べんしょうbenshou

bồi thường

EN: compensation; indemnification; reparation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 弁べん償しょうさせてくれよ。

    Hãy để tôi bồi thường nhé.

  • 私わたしは損そん害がいを弁べん償しょうした。

    Tôi đã bồi thường thiệt hại.

Thử ngay

弁償 nghĩa là gì?