Kaku Coach
Danh từN1

死し刑けい

しけいshikei

tử hình

EN: death penalty; capital punishment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは死し刑けいを宣せん告こくされた。

    Anh ta đã bị tuyên án tử hình.

  • 彼かれは死し刑けいに処しょせられた。

    Anh ta đã bị xử tử hình.

Thử ngay

死刑 nghĩa là gì?