Kaku Coach
Danh từN1

刑けい罰ばつ

けいばつkeibatsu

hình phạt

EN: (criminal) punishment; penalty; sentence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それは罪ざい人にんに対たいする最も人道的じんどうてきな刑けい罰ばつではないか。

    Đó chẳng phải là hình phạt nhân đạo nhất đối với tội phạm sao?

  • 圧あっ倒とう的てき多た数すうがその残酷ざんこくな刑けい罰ばつを廃はい止しすることに票ひょうを投じとうじた。

    Đại đa số đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn khốc đó.

Thử ngay

刑罰 nghĩa là gì?