Kaku Coach
Động từN1

廃はい止し

はいしhaishi

bãi bỏ, phế bỏ

EN: abolition; discontinuance; discontinuation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 処しょ刑けいを廃はい止しするべきだ。

    Nên bãi bỏ hình phạt tử hình.

  • 私わたしは死し刑けいを廃はい止しします。

    Tôi sẽ bãi bỏ án tử hình.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

廃止 nghĩa là gì?