Kaku Coach
Động từN1

犯おかす

おかすokasu

phạm

EN: to commit (e.g. crime); to perpetrate; to make (e.g. mistake)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 法ほう律りつを犯おかす者ものは罰ばっせられる。

    Kẻ nào phạm pháp sẽ bị trừng trị.

  • だれしもときどき間ま違ちがいを犯おかす。

    Ai rồi cũng có lúc mắc lỗi.

Thử ngay

犯す nghĩa là gì?