Động từN1
逃亡
とうぼうtoubou
đào vong
EN: escape; flight; running away
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は逃亡を図った。
Anh ta đã mưu toan trốn chạy.
- 彼らは逃亡を企てた。
Họ đã mưu toan đào vong.
Thử ngay
逃亡 nghĩa là gì?
とうぼうtoubou
đào vong
EN: escape; flight; running away
Anh ta đã mưu toan trốn chạy.
Họ đã mưu toan đào vong.
逃亡 nghĩa là gì?