Kaku Coach
Danh từN1

奴やつ

やつyatsu

gã

EN: fellow; guy; chap

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 陰険いんけんな奴やつ。

    Kẻ âm hiểm.

  • 卑屈ひくつな奴やつ。

    Tên ti tiện.

Thử ngay

奴 nghĩa là gì?