Kaku Coach
Động từN1

恋れん愛あい

れんあいrenai

tình yêu

EN: love; romance; tender passion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 恋れん愛あいと結けっ婚こんは別べつだ。

    Yêu và cưới là hai chuyện khác nhau.

  • 同どう情じょうは恋れん愛あいに似にている。

    Sự thương cảm giống như tình yêu.

Thử ngay

恋愛 nghĩa là gì?