Kaku Coach
Danh từN1

主しゅ

しゅshu

chủ

EN: (one's) master; (one's) employer; (one's) lord

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • のろいはのろい主ぬしに返かえる。

    Lời nguyền quay về với kẻ tạo ra nó.

  • 彼のかれ主おもな興きょう味みは史し学がくにある。

    Sự quan tâm chính của anh ấy nằm ở sử học.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

主 nghĩa là gì?