Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

社しゃ交こう

しゃこうshakou

giao thiệp

EN: social life; social intercourse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 六ろく月がつはロンドンでは社しゃ交こうの季き節せつだ。

    Tháng sáu là mùa giao thiệp ở Luân Đôn.

  • 自じ分ぶんの社しゃ交こうクラブを偶ぐう然ぜん訪れおとずれたとき彼かれは昔の友とも達だちに偶然ぐうぜんに会あった。

    Khi tình cờ đến thăm câu lạc bộ giao thiệp của mình, anh ấy đã vô tình gặp lại người bạn cũ.

Thử ngay

社交 nghĩa là gì?