Kaku Coach
Động từN1

侮ぶ辱じょく

ぶじょくbujoku

sỉ nhục

EN: insult; affront; slight

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは侮ぶ辱じょくを受けうけた。

    Anh ấy đã chịu sự sỉ nhục.

  • 彼のかれ冗じょう談だんは侮ぶ辱じょくに近ちかい。

    Trò đùa của anh ấy gần như là một sự sỉ nhục.

Thử ngay

侮辱 nghĩa là gì?