Kaku Coach
Danh từN1

種しゅ

しゅshu

hạt giống

EN: kind; sort; type

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 苦くは楽らくの種たね。

    Khổ tận cam lai.

  • 蒔かぬ種たねは生えはえぬ。

    Gieo nhân nào gặt quả nấy.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

種 nghĩa là gì?