Kaku Coach
Danh từN1

過あやまち

あやまちayamachi

Lỗi lầm, sai trái

EN: fault; error; indiscretion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは過あやまちを悟さとった。

    Anh ấy đã nhận thức được lỗi lầm.

  • 母ははは彼のかれ過あやまちを許ゆるした。

    Mẹ đã tha thứ lỗi lầm cho anh ấy.

Thử ngay

過ち nghĩa là gì?