Kaku Coach
Động từN1

勘かん弁べん

かんべんkanben

Tha thứ

EN: pardon; forgiveness; forbearance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 勘かん弁べんしてくれ。

    Tha cho tôi đi.

  • また?もう勘かん弁べんしてよ。

    Lại nữa à? Tha cho tôi đi mà.

Thử ngay

勘弁 nghĩa là gì?