Động từN1
干渉
かんしょうkanshou
Can thiệp
EN: interference; intervention; meddling
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼に干渉するな。
Đừng can thiệp vào anh ấy.
- 人のことに干渉するな。
Đừng can thiệp vào chuyện của người khác.
Thử ngay
干渉 nghĩa là gì?
かんしょうkanshou
Can thiệp
EN: interference; intervention; meddling
Đừng can thiệp vào anh ấy.
Đừng can thiệp vào chuyện của người khác.
干渉 nghĩa là gì?