N1
良し
よしyoshi
tốt
EN: good; excellent; fine
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 終わり良ければ全て良し。
Đầu xuôi đuôi lọt.
- 全然部屋に似合わないけど、貰ったから良し!
Dù hoàn toàn không hợp phòng nhưng vì được cho nên cứ nhận đi!
Thử ngay
良し nghĩa là gì?
よしyoshi
tốt
EN: good; excellent; fine
Đầu xuôi đuôi lọt.
Dù hoàn toàn không hợp phòng nhưng vì được cho nên cứ nhận đi!
良し nghĩa là gì?