Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

よし

yoshi

cây sậy

EN: common reed (Phragmites australis)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • よし始はじめ。

    Bắt đầu nào.

  • よし!掃そう討とう完かん了りょう!

    Đã hoàn tất việc càn quét!

Thử ngay

よし nghĩa là gì?