Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

未いまだ

いまだimada

vẫn, chưa

EN: still; as yet; only

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはいまだ病気で寝ねている。

    Anh ấy vẫn đang nằm bệnh.

  • 彼かの女じょは未だここに来くてない。

    Cô ấy vẫn chưa đến đây.

Thử ngay

未だ nghĩa là gì?