Kaku Coach
Trạng từN1

且かつ

かつkatsu

vừa và lại

EN: and; moreover; besides

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは詩し人じんであり、かつ小しょう説せつ家かだ。

    Anh ấy vừa là nhà thơ vừa là tiểu thuyết gia.

  • 彼かれは作さっ家かでもあり、かつまた政せい治じ家かでもある。

    Anh ấy vừa là nhà văn vừa là nhà chính trị gia.

Thử ngay

且つ nghĩa là gì?