Trạng từN1
とりあえず
toriaezu
tạm thời
EN: first of all; at once; right away
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Trước mắt, tạm thời cứ…” — làm bước đầu tiên, chuyện khác tính sau. Câu quen ở quán: とりあえず ビール (cứ cho bia trước đã).
Lỗi hay gặp: Báo cáo với cấp trên mà nói とりあえず nghe như làm qua loa — dùng まずは cho nghiêm túc.
Thử ngay
とりあえず nghĩa là gì?
