Kaku Coach
Trạng từN1

到とう底てい

とうていtoutei

đáo để

EN: (cannot) possibly; (not) by any means; (not) at all

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ部屋へやは小こ奇ぎ麗れいとは到とう底てい言えない。

    Phòng của anh ấy đáo để không thể gọi là gọn gàng.

  • この本ほんは私わたしにはとうていわからない。

    Cuốn sách này tôi đáo để không thể hiểu nổi.

Thử ngay

到底 nghĩa là gì?