Động từN1
まごつく
magotsuku
bối rối, lúng túng
EN: to be confused; to be flustered; to be at a loss
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
まごつく nghĩa là gì?
magotsuku
bối rối, lúng túng
EN: to be confused; to be flustered; to be at a loss
まごつく nghĩa là gì?