Kaku Coach
Danh từN1

恥はじ

はじhaji

nỗi hổ thẹn

EN: shame; embarrassment; disgrace

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 旅の恥はじはかきすて。

    Đi xa không sợ xấu hổ.

  • うちの恥はじをさらすな。

    Đừng bêu rếu cái xấu của nhà mình.

Thử ngay

恥 nghĩa là gì?