Kaku Coach
Động từN1

待たい望ぼう

たいぼうtaibou

đợi mong, ngóng chờ

EN: waiting expectantly; waiting eagerly; looking forward to

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 残ざん念ねんながら待望たいぼうの試し合あいは中ちゅう止しせざるを得なせざるをえなかった。

    Đáng tiếc là trận đấu được mong chờ đã buộc phải hủy bỏ.

Thử ngay

待望 nghĩa là gì?