Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

ぞんざい

zonzai

qua loa, cẩu thả

EN: rough; careless; slovenly

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは引ひき出だしに物ものをぞんざいに押し込おしこんだ。

    Anh ấy nhét đồ đạc vào ngăn kéo một cách cẩu thả.

  • その警けい官かんは私わたしに対たいしてかなりぞんざいだった。

    Viên cảnh sát đó cư xử khá thô lỗ với tôi.

Thử ngay

ぞんざい nghĩa là gì?