Kaku Coach
Động từN1

心しん中じゅう

しんじゅうshinjuu

tâm sự

EN: double suicide; lovers' suicide

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 心しん中ちゅうお察さっし致いたします。

    Tôi xin chia sẻ tâm sự của bạn.

Thử ngay

心中 nghĩa là gì?