Tính từ đuôi いN1
すばしこい
subashikoi
nhanh nhẹn
EN: quick; nimble; agile
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 雀は動作が非常にすばしこい。
Chim sẻ có động tác cực kỳ nhanh nhẹn.
Thử ngay
すばしこい nghĩa là gì?
subashikoi
nhanh nhẹn
EN: quick; nimble; agile
Chim sẻ có động tác cực kỳ nhanh nhẹn.
すばしこい nghĩa là gì?