Kaku Coach
Danh từN1

人じん格かく

じんかくjinkaku

nhân cách

EN: personality; character; individuality

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 人ひとの人じん格かくを認みとめ尊そん重ちょうする。

    Công nhận và tôn trọng nhân cách của con người.

  • 教きょう育いくは人じん格かくの形けい成せいを助たすける。

    Giáo dục giúp hình thành nhân cách.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

人格 nghĩa là gì?