Kaku Coach
Danh từN1

情じょう熱ねつ

じょうねつjounetsu

niềm nhiệt huyết, sự đam mê

EN: passion; enthusiasm; zeal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは情じょう熱ねつに押し流おしながされた。

    Anh ấy đã bị cuốn đi bởi niềm đam mê.

  • 彼かれは魚つりに情じょう熱ねつをもっている。

    Anh ấy có niềm đam mê câu cá.

Thử ngay

情熱 nghĩa là gì?