Danh từN1
気質
きしつkishitsu
khí chất
EN: disposition; temperament; nature
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は生まれつき温和な気質だ。
Anh ấy có bản tính ôn hòa bẩm sinh.
- 彼女はきまじめな気質である。
Cô ấy có tính cách rất nghiêm túc.
Thử ngay
気質 nghĩa là gì?
きしつkishitsu
khí chất
EN: disposition; temperament; nature
Anh ấy có bản tính ôn hòa bẩm sinh.
Cô ấy có tính cách rất nghiêm túc.
気質 nghĩa là gì?