Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

気き障ざ

きざkiza

kiêu kỳ

EN: affected; smug; pompous

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれきざな態たい度どは頭あたまにくる。

    Thái độ điệu đà của anh ta thật phát bực.

  • 彼かれらは彼のかれきざな話はなし方かたを笑わらった。

    Họ cười chế nhạo cách nói chuyện điệu đà của anh ấy.

Thử ngay

気障 nghĩa là gì?