Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

気き軽がる

きがるkigaru

Thoải mái

EN: carefree; buoyant; lighthearted

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 気き軽がるにいこう。

    Cứ thoải mái mà tiến hành nhé.

  • どうぞお気き軽がるに。

    Xin cứ tự nhiên.

Thử ngay

気軽 nghĩa là gì?