Kaku Coach
Động từN1

がっくり

gakkuri

thất vọng

EN: heartbroken; crestfallen; dejected

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはがっくりひざをついた。

    Anh ấy suy sụp quỵ cả gối xuống.

  • 彼かれはがっくりとなりひざをついた。

    Anh ấy chán nản quỵ gối xuống.

Thử ngay

がっくり nghĩa là gì?