Động từN1Khiêm nhường
恐れ入る
おそれいるosoreiru
kính nể
EN: to be sorry; to beg someone's pardon; to feel small
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Xin lỗi vì làm phiền / thật không dám” — rất lịch sự, mở lời với khách: おそれいりますが… Cũng dùng để cảm ơn khi được ưu ái.
Nói sao cho đúng người
- Lịch sựすみませんがLịch sự thường.
- Khiêm nhườngおそれいる(おそれいりますが)Với khách, rất trang trọng.
Nghĩa theo tình huống
1. Mở lời xin phépNhờ hoặc hỏi khách.
おそれいりますが、おなまえを うかがえますか。Xin lỗi, cho tôi hỏi quý danh được không ạ?
2. Cảm ơn (không dám nhận)Được người trên khen, giúp.
わざわざ おそれいります。Anh cất công quá, tôi thật không dám.
Thử ngay
恐れ入る nghĩa là gì?
