Động từN1
おどおど
odoodo
rụt rè
EN: timidly; nervously; hesitantly
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- おどおどして首をたれた。
Cúi đầu một cách rụt rè.
- 彼女の前に出るときまっておどおどする。
Cứ hễ đứng trước mặt cô ấy là tôi lại rụt rè.
Thử ngay
おどおど nghĩa là gì?
odoodo
rụt rè
EN: timidly; nervously; hesitantly
Cúi đầu một cách rụt rè.
Cứ hễ đứng trước mặt cô ấy là tôi lại rụt rè.
おどおど nghĩa là gì?