Kaku Coach
Tính từ đuôi いN1

望のぞましい

のぞましいnozomashii

đáng mong ước

EN: desirable; hoped for; preferable

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 結けっ果かは望のぞましいものではなかった。

    Kết quả không phải là điều đáng mong ước.

  • 彼かの女じょはひとりでやるのが望のぞましい。

    Cô ấy mong muốn tự mình làm một mình.

Thử ngay

望ましい nghĩa là gì?