Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

ドライ

dorai

thực dụng

EN: dry

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはドライですからね。

    Anh ấy là người thực dụng mà.

  • このビールはドライだ。

    Bia này là loại khô.

Thử ngay

ドライ nghĩa là gì?