Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

和なごやか

なごやかnagoyaka

hòa nhã, êm đềm

EN: mild; calm; gentle

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • オフィスにはなごやかな雰囲気がある。

    Văn phòng có một bầu không khí hòa nhã.

Thử ngay

和やか nghĩa là gì?