Trạng từN1Văn viết
さぞ
sazo
chắc hẳn
EN: surely; certainly; no doubt
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Hẳn là … lắm” — đoán cảm xúc / tình trạng của người khác, thường đi với でしょう: さぞ つかれたでしょう.
Lỗi hay gặp: Không dùng để đoán về chính mình; nói chuyện thường dùng きっと.
Thử ngay
さぞ nghĩa là gì?
