Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

残ざん酷こく

ざんこくzankoku

tàn khốc

EN: cruel; brutal; ruthless

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは子こ供どもに残ざん酷こくだ。

    Anh ta đối xử tàn nhẫn với trẻ em.

  • 運うん命めいは時ときとして残ざん酷こくである。

    Số phận đôi khi thật tàn khốc.

Thử ngay

残酷 nghĩa là gì?