Kaku Coach
Động từN1

軽けい蔑べつ

けいべつkeibetsu

khinh miệt

EN: contempt; scorn; disdain

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 他人を軽蔑けいべつするな。

    Đừng coi thường người khác.

  • 彼かの女じょは彼かれを軽蔑けいべつした。

    Cô ấy khinh bỉ anh ta.

Thử ngay

軽蔑 nghĩa là gì?