Kaku Coach
Danh từN1

心地ここち

ここちkokochi

Cảm giác

EN: feeling; sensation; mood

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 穴あながあれば入いりたい心地ここちだ。

    Cảm giác muốn độn thổ.

  • 僕ぼくは生いきた心地ここちがしなかった。

    Tôi có cảm giác như mình không còn sống nữa.

Thử ngay

心地 nghĩa là gì?