Danh từN1
幹
みきmiki
thân cây
EN: tree trunk; bole
Tình huống · Lên kế hoạch du lịch
Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
幹 nghĩa là gì?
みきmiki
thân cây
EN: tree trunk; bole
Tình huống · Lên kế hoạch du lịch
Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.
幹 nghĩa là gì?