Kaku Coach
Danh từN1

峰みね

みねmine

đỉnh núi

EN: peak; summit; ridge

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • その峰みねは雲くもの上うえにそびえている。

    Đỉnh núi đó sừng sững trên mây.

Thử ngay

峰 nghĩa là gì?