Danh từN1
捕鯨
ほげいhogei
săn cá voi
EN: whaling; whale hunting; whale fishing
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 国際的批判に直面して捕鯨をやめた国がいくつかある。
Một số quốc gia đã từ bỏ việc săn cá voi đối mặt với chỉ trích quốc tế.
Thử ngay
捕鯨 nghĩa là gì?
ほげいhogei
săn cá voi
EN: whaling; whale hunting; whale fishing
Một số quốc gia đã từ bỏ việc săn cá voi đối mặt với chỉ trích quốc tế.
捕鯨 nghĩa là gì?