Kaku Coach
Danh từN1

暴ぼう風ふう

ぼうふうboufuu

bão lớn

EN: storm; windstorm; gale

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 暴ぼう風ふうで家いえが飛ばとばされた。

    Cơn bão đã thổi bay ngôi nhà.

  • 暴ぼう風ふうで私たちの家いえが倒たおされた。

    Ngôi nhà của chúng tôi đã bị bão đánh sập.

Thử ngay

暴風 nghĩa là gì?