Kaku Coach
Danh từN1

貝かい殻がら

かいがらkaigara

vỏ sò

EN: seashell; shell

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 私わたしは岸きし辺べで美うつくしい貝かい殻がらを見つけみつけた。

    Tôi tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bờ biển.

Thử ngay

貝殻 nghĩa là gì?