Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

温おん和わ

おんわonwa

ôn hòa

EN: mild (climate); temperate; clement

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その国くには気き候こうが温おん和わだ。

    Khí hậu nước đó ôn hòa.

  • 彼かの女じょは温和おんわな婦ふ人じんです。

    Bà ấy là một phụ nữ ôn hòa.

Thử ngay

温和 nghĩa là gì?