Kaku Coach
Danh từN1

海かい峡きょう

かいきょうkaikyou

hải giáp

EN: channel (e.g. between two land masses); strait

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その海かい峡きょうに長い橋はしを建けん設せつ中ちゅうです。

    Một cây cầu dài đang được xây dựng trên eo biển đó.

  • この船ふねはジブラルタル海かい峡きょうを通つう過かします。

    Con tàu này sẽ đi qua eo biển Gibraltar.

Thử ngay

海峡 nghĩa là gì?